Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
noãn bào tử
- oospore
* Từ tham khảo/words other:
-
giận đỏ mặt tía tai
-
giàn đỡ tàu
-
gián đoạn
-
giản độc
-
gian dối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
noãn bào tử
* Từ tham khảo/words other:
- giận đỏ mặt tía tai
- giàn đỡ tàu
- gián đoạn
- giản độc
- gian dối