Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi chân không
- vacuum pot
* Từ tham khảo/words other:
-
bài ca thất tình
-
bài ca thời sự
-
bài ca tụng
-
bài ca về đề tài quân sự
-
bài ca xêcăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi chân không
* Từ tham khảo/words other:
- bài ca thất tình
- bài ca thời sự
- bài ca tụng
- bài ca về đề tài quân sự
- bài ca xêcăng