Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói chung chung
- to speak in generalities; to make generalizations; to generalize|= diễn văn của ông bộ trưởng toàn là nói chung chung the minister's speech was full of generalities
* Từ tham khảo/words other:
-
hoãn binh
-
hoàn bội
-
hoán cải
-
hoàn cảnh
-
hoàn cảnh ép buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói chung chung
* Từ tham khảo/words other:
- hoãn binh
- hoàn bội
- hoán cải
- hoàn cảnh
- hoàn cảnh ép buộc