Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói đãi bôi
- to pay lip-service
* Từ tham khảo/words other:
-
vùa che
-
vữa chịu lửa
-
vừa cho một người
-
vua chư hầu
-
vừa chữ vừa số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói đãi bôi
* Từ tham khảo/words other:
- vùa che
- vữa chịu lửa
- vừa cho một người
- vua chư hầu
- vừa chữ vừa số