Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói dài dòng
* dtừ|- verbalization, speechification|* nđtừ|- verbalize, speechify
* Từ tham khảo/words other:
-
mặc áo thụng
-
mắc bận
-
mắc bẫy
-
mắc bệnh
-
mắc bệnh chốc lở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói dài dòng
* Từ tham khảo/words other:
- mặc áo thụng
- mắc bận
- mắc bẫy
- mắc bệnh
- mắc bệnh chốc lở