Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói đến tai
- brought to the ear
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đậu tàu
-
cho đầu thai
-
chỗ dày đặc
-
chó đẻ
-
chỗ để bám đầu ngón chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói đến tai
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đậu tàu
- cho đầu thai
- chỗ dày đặc
- chó đẻ
- chỗ để bám đầu ngón chân