Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nối duyên
- get married again; be a mediator, mediatrice (in marriage)
* Từ tham khảo/words other:
-
thú hay bắt chước
-
thu hẹp
-
thu hẹp vào
-
thù hiềm
-
thủ hiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nối duyên
* Từ tham khảo/words other:
- thú hay bắt chước
- thu hẹp
- thu hẹp vào
- thù hiềm
- thủ hiến