Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói hoẹt
- speak glibly
* Từ tham khảo/words other:
-
thiển văn
-
thiên văn đài
-
thiên văn địa bàn
-
thiên văn học
-
thiên văn lý học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói hoẹt
* Từ tham khảo/words other:
- thiển văn
- thiên văn đài
- thiên văn địa bàn
- thiên văn học
- thiên văn lý học