Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói lải nhải
* nđtừ|- harp|* thngữ|- to talk the hind legs off a donkey, to flog sth to death
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ chức cảnh sát quốc tế
-
tổ chức cấu kết
-
tổ chức công nghiệp
-
tổ chức cung cấp bài báo
-
tổ chức cứu tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói lải nhải
* Từ tham khảo/words other:
- tổ chức cảnh sát quốc tế
- tổ chức cấu kết
- tổ chức công nghiệp
- tổ chức cung cấp bài báo
- tổ chức cứu tế