Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói lộ ra
* ngđtừ|- breathe
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm thế
-
giảm thể nhiệt
-
giám thị
-
giảm thị lực
-
giảm thiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói lộ ra
* Từ tham khảo/words other:
- giảm thế
- giảm thể nhiệt
- giám thị
- giảm thị lực
- giảm thiểu