Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói lung tung
* thngữ|- to talk through (the back of) one's neck, to talk out of one's turn
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chơi
-
nơi chốn
-
nơi chôn cất
-
nơi chôn giấu vật quí
-
nơi chôn nhau cắt rún
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói lung tung
* Từ tham khảo/words other:
- nói chơi
- nơi chốn
- nơi chôn cất
- nơi chôn giấu vật quí
- nơi chôn nhau cắt rún