Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói một mình
- to address empty space; to talk to oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
làm phấn chấn tinh thần ai
-
làm phấn khởi
-
lạm phát
-
lạm phát dần dần
-
lạm phát đình đốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói một mình
* Từ tham khảo/words other:
- làm phấn chấn tinh thần ai
- làm phấn khởi
- lạm phát
- lạm phát dần dần
- lạm phát đình đốn