Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi mười
- a cooking pot for ten men
* Từ tham khảo/words other:
-
dẫn luận cho một đề tài
-
dân luật
-
dân lực
-
dẫn lực
-
dận lún xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi mười
* Từ tham khảo/words other:
- dẫn luận cho một đề tài
- dân luật
- dân lực
- dẫn lực
- dận lún xuống