Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói ngắn gọn
- in brief; in short; in a word; in a nutshell|= nói ngắn gọn thôi! be brief!; make it short!
* Từ tham khảo/words other:
-
xôm
-
xồm
-
xổm
-
xờm
-
xóm giềng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói ngắn gọn
* Từ tham khảo/words other:
- xôm
- xồm
- xổm
- xờm
- xóm giềng