Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói nhỏ
- xem nói khẽ|- to whisper
* Từ tham khảo/words other:
-
người mình ghét
-
người minh họa
-
người mình nâng đỡ
-
người minh oan
-
người mình ưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- người mình ghét
- người minh họa
- người mình nâng đỡ
- người minh oan
- người mình ưa