Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói sẵng
- say huffily; rasp
* Từ tham khảo/words other:
-
cựu đại thừa
-
cứu đắm
-
cừu dâng lễ quá hải
-
cừu đầu đàn có đeo chuông
-
cừu địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói sẵng
* Từ tham khảo/words other:
- cựu đại thừa
- cứu đắm
- cừu dâng lễ quá hải
- cừu đầu đàn có đeo chuông
- cừu địch