Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội sinh
- (sinh vật, địa lý) endogenous
* Từ tham khảo/words other:
-
nghịch ác
-
nghịch áp
-
nghịch bằng ngón tay
-
nghịch biến
-
nghịch biện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội sinh
* Từ tham khảo/words other:
- nghịch ác
- nghịch áp
- nghịch bằng ngón tay
- nghịch biến
- nghịch biện