Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội thẩm thấu
- endosmosis
* Từ tham khảo/words other:
-
khu hoa-kiều
-
khử hoạt tính
-
khứ hồi
-
khử hơi độc
-
khu khai thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội thẩm thấu
* Từ tham khảo/words other:
- khu hoa-kiều
- khử hoạt tính
- khứ hồi
- khử hơi độc
- khu khai thác