| nói thẳng nói thật | - to be straightforward/plain-spoken/outspoken; to speak frankly; to speak one's mind; to speak up|= hãy nói thẳng nói thật với tôi nhé! be frank with me!|= ta nên nói thẳng nói thật với nhau là hơn we'd better be frank with each other |
* Từ tham khảo/words other:
- chất gia tốc
- chất gian bào
- chất gien
- chất giống
- chất giống bạc