Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói thỏ thẻ
- speak pleasantly
* Từ tham khảo/words other:
-
luôn luôn có thể tin cậy được
-
luôn luôn đổi chỗ
-
luôn luôn động đậy
-
luôn luôn giơ cái gì đe dọa
-
luôn luôn thay đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói thỏ thẻ
* Từ tham khảo/words other:
- luôn luôn có thể tin cậy được
- luôn luôn đổi chỗ
- luôn luôn động đậy
- luôn luôn giơ cái gì đe dọa
- luôn luôn thay đổi