Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói tiếng bụng
* dtừ|- ventriloquism|* nđtừ|- ventriloquize|* ttừ|- ventriloquous, ventriloquial
* Từ tham khảo/words other:
-
trung úy phi công
-
trung và nam mỹ
-
trung văn
-
trũng vào
-
trùng vây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói tiếng bụng
* Từ tham khảo/words other:
- trung úy phi công
- trung và nam mỹ
- trung văn
- trũng vào
- trùng vây