Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nốn
- (địa_phương) broad flat drying basket; plaiting model; prop up; (ít dùng) spoil
* Từ tham khảo/words other:
-
lời kêu ca
-
lời kêu gọi
-
lời kêu gọi chiến đấu
-
lời kêu gọi trịnh trọng
-
lời kêu lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nốn
* Từ tham khảo/words other:
- lời kêu ca
- lời kêu gọi
- lời kêu gọi chiến đấu
- lời kêu gọi trịnh trọng
- lời kêu lên