Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
non gan
- not bold enough, somewhat chicken-hearted, be a chicken
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy bướm
-
giấy bút
-
giấy ca rô
-
giấy các bon
-
giấy các tông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
non gan
* Từ tham khảo/words other:
- giấy bướm
- giấy bút
- giấy ca rô
- giấy các bon
- giấy các tông