Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nộp súng
- turn in firearms
* Từ tham khảo/words other:
-
số zêrô
-
sô-cô-la
-
sô-vanh hiếu chiến
-
soái
-
soái phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nộp súng
* Từ tham khảo/words other:
- số zêrô
- sô-cô-la
- sô-vanh hiếu chiến
- soái
- soái phủ