Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ học giả
- lady scholar
* Từ tham khảo/words other:
-
ham biết
-
hâm canh
-
hầm cầu
-
hàm chí
-
hầm chiến hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ học giả
* Từ tham khảo/words other:
- ham biết
- hâm canh
- hầm cầu
- hàm chí
- hầm chiến hào