Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nụ hôn
- kiss|= cô dâu chú rể trao cho nhau những nụ hôn nồng thắm the bride and bridegroom exchange passionate kisses|= nàng cho chàng một nụ hôn như để chúc chàng ngủ ngon she gave him a goodnight kiss; she kissed him goodnight
* Từ tham khảo/words other:
-
chó hoang ôxtrâylia
-
cho học sinh đại học năm thứ nhất
-
chỗ hội họp
-
cho hồi hương
-
cho hơi vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nụ hôn
* Từ tham khảo/words other:
- chó hoang ôxtrâylia
- cho học sinh đại học năm thứ nhất
- chỗ hội họp
- cho hồi hương
- cho hơi vào