Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nụ hôn từ biệt
- parting/goodbye/farewell kiss
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa đính ước với ai
-
chưa dò
-
chưa đỡ
-
chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng
-
chưa đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nụ hôn từ biệt
* Từ tham khảo/words other:
- chưa đính ước với ai
- chưa dò
- chưa đỡ
- chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng
- chưa đọc