Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ ký giả
- woman journalist; newspaperwoman; newswoman
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày còn đi học
-
ngày còn là học sinh
-
ngày công
-
ngày cưới
-
ngây dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ ký giả
* Từ tham khảo/words other:
- ngày còn đi học
- ngày còn là học sinh
- ngày công
- ngày cưới
- ngây dại