Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ nghị sĩ
* dtừ|- congresswoman
* Từ tham khảo/words other:
-
mối gây khó chịu
-
mối gây thiệt hại
-
mối ghép
-
mối ghép đòn khuỷu
-
mồi giả để câu cá hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ nghị sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- mối gây khó chịu
- mối gây thiệt hại
- mối ghép
- mối ghép đòn khuỷu
- mồi giả để câu cá hồi