Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ nhi
- girl; woman; female
* Từ tham khảo/words other:
-
kho lương thực
-
khổ luyện
-
khó mà tin được
-
khó mặt
-
khô mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ nhi
* Từ tham khảo/words other:
- kho lương thực
- khổ luyện
- khó mà tin được
- khó mặt
- khô mắt