Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ quyền
- women's rights; feminism|= suốt đời bà đã đấu tranh vì nữ quyền she struggled all her life for the recognition of women's rights
* Từ tham khảo/words other:
-
đi nhờ xe
-
đi nhờ xe bò
-
đi nhờ xe ngựa
-
đi nhón chân
-
di nhục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ quyền
* Từ tham khảo/words other:
- đi nhờ xe
- đi nhờ xe bò
- đi nhờ xe ngựa
- đi nhón chân
- di nhục