Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ ứng cử viên
- female candidate
* Từ tham khảo/words other:
-
sùng thần
-
súng thần công
-
súng thể thao
-
sung thiên
-
sùng thượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ ứng cử viên
* Từ tham khảo/words other:
- sùng thần
- súng thần công
- súng thể thao
- sung thiên
- sùng thượng