Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nửa chín
* ttừ|- half-done
* Từ tham khảo/words other:
-
người cấp giấy phép
-
người cấp môn bài
-
người cấp thái ấp
-
người cấp tiến
-
người cáp-ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nửa chín
* Từ tham khảo/words other:
- người cấp giấy phép
- người cấp môn bài
- người cấp thái ấp
- người cấp tiến
- người cáp-ca