Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núi băng
- (địa lý) Iceberg
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
núi băng
* địa lý iceberg
* Từ tham khảo/words other:
-
chất thể sữa
-
chất thơ
-
chất thơm
-
chất thơm cam tùng
-
chất thu khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núi băng
* Từ tham khảo/words other:
- chất thể sữa
- chất thơ
- chất thơm
- chất thơm cam tùng
- chất thu khí