Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núi đá
- rocky mountain
* Từ tham khảo/words other:
-
loại sốt rét rất nặng
-
loài sứa
-
loại suy
-
loài tai biển
-
loại táo ăn héo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núi đá
* Từ tham khảo/words other:
- loại sốt rét rất nặng
- loài sứa
- loại suy
- loài tai biển
- loại táo ăn héo