Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núi đá dốc lởm chởm
* dtừ|- crag
* Từ tham khảo/words other:
-
định lý pitago
-
định lý số dư
-
định lý về phép biểu diễn rời rạc
-
đình màn
-
dính màng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núi đá dốc lởm chởm
* Từ tham khảo/words other:
- định lý pitago
- định lý số dư
- định lý về phép biểu diễn rời rạc
- đình màn
- dính màng