Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nung chín
* ttừ|- burnt
* Từ tham khảo/words other:
-
cốt tại
-
cột than
-
cột than chống
-
cột tháp
-
cốt thép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nung chín
* Từ tham khảo/words other:
- cốt tại
- cột than
- cột than chống
- cột tháp
- cốt thép