Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nung khô
* dtừ|- calcination|* ngđtừ|- calcine|* nđtừ|- calcine
* Từ tham khảo/words other:
-
đoàn viên công đoàn
-
đoàn viên gánh hát xa-voa
-
đoàn viên nghiệp đoàn
-
đoạn vỡ
-
đoàn vũ ba lê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nung khô
* Từ tham khảo/words other:
- đoàn viên công đoàn
- đoàn viên gánh hát xa-voa
- đoàn viên nghiệp đoàn
- đoạn vỡ
- đoàn vũ ba lê