Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước chườm
* dtừ|- embrocation
* Từ tham khảo/words other:
-
quay về với chúa
-
quay vòng
-
quay vòng bốn vụ
-
quay vòng hạ cánh
-
quay vòng tròn theo chu kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước chườm
* Từ tham khảo/words other:
- quay về với chúa
- quay vòng
- quay vòng bốn vụ
- quay vòng hạ cánh
- quay vòng tròn theo chu kỳ