Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước đồng minh
* dtừ|- ally
* Từ tham khảo/words other:
-
đâm đầu vào nhau
-
đâm đầu xuống
-
dầm dề
-
dám đến
-
dám đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước đồng minh
* Từ tham khảo/words other:
- đâm đầu vào nhau
- đâm đầu xuống
- dầm dề
- dám đến
- dám đi