Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước hầm
* dtừ|- bouillon
* Từ tham khảo/words other:
-
nâu đốm
-
nẫu gan nẫu ruột
-
nấu giả cầy
-
náu kín
-
nâu lợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước hầm
* Từ tham khảo/words other:
- nâu đốm
- nẫu gan nẫu ruột
- nấu giả cầy
- náu kín
- nâu lợt