Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước sôi
- boiling water
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng u buồn
-
chứng ứ máu chỗ thấp
-
chứng ưa chảy máu
-
chứng ứa nước bọt
-
chứng vàng da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước sôi
* Từ tham khảo/words other:
- chứng u buồn
- chứng ứ máu chỗ thấp
- chứng ưa chảy máu
- chứng ứa nước bọt
- chứng vàng da