Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước thánh
- xem nước phép
* Từ tham khảo/words other:
-
trú tại
-
trú tạm
-
trú tâm
-
trừ tận gốc
-
trụ thạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước thánh
* Từ tham khảo/words other:
- trú tại
- trú tạm
- trú tâm
- trừ tận gốc
- trụ thạch