Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước thống trị
* dtừ|- superstate
* Từ tham khảo/words other:
-
không được
-
không được ai đánh cá
-
không được ai khóc
-
không được ai ưa
-
không được an ủi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước thống trị
* Từ tham khảo/words other:
- không được
- không được ai đánh cá
- không được ai khóc
- không được ai ưa
- không được an ủi