Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước xà phòng
- soapy water; soapsuds
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên di
-
thiên địa
-
thiên đỉnh
-
thiên định
-
thiền định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước xà phòng
* Từ tham khảo/words other:
- thiên di
- thiên địa
- thiên đỉnh
- thiên định
- thiền định