Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi lợn
- pig husbandry
* Từ tham khảo/words other:
-
trầm mai
-
trăm mắt đều thấy
-
trầm mặt lại
-
trạm máy kéo
-
trạm máy móc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi lợn
* Từ tham khảo/words other:
- trầm mai
- trăm mắt đều thấy
- trầm mặt lại
- trạm máy kéo
- trạm máy móc