Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuốt chữ
- (đọc/nói nuốt chữ) to clip one's words; to swallow one's words
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực bên ngoài
-
khu vực buôn bán
-
khu vực cấm
-
khu vực cấm câu cá
-
khu vực cấm đậu xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuốt chữ
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực bên ngoài
- khu vực buôn bán
- khu vực cấm
- khu vực cấm câu cá
- khu vực cấm đậu xe