Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở bậc dưới
* ttừ|- subaltern
* Từ tham khảo/words other:
-
cứu ra khỏi tình trạng bị hủy diệt
-
cứu rỗi
-
cứu sinh
-
cựu sinh viên
-
cứu sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở bậc dưới
* Từ tham khảo/words other:
- cứu ra khỏi tình trạng bị hủy diệt
- cứu rỗi
- cứu sinh
- cựu sinh viên
- cứu sống