Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ đĩa cứng
- (tin học) hard disk drive
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể chia lìa được
-
không thể chia phần được
-
không thể chiếm đoạt
-
không thể chiếm được
-
không thể chiết khấu được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ đĩa cứng
* Từ tham khảo/words other:
- không thể chia lìa được
- không thể chia phần được
- không thể chiếm đoạt
- không thể chiếm được
- không thể chiết khấu được