Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ đĩa nguồn
- (tin học) source drive
* Từ tham khảo/words other:
-
chuỗi sáu âm
-
chuối sợi
-
chuối sứ
-
chuối tây
-
chuối tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ đĩa nguồn
* Từ tham khảo/words other:
- chuỗi sáu âm
- chuối sợi
- chuối sứ
- chuối tây
- chuối tiêu